Tay lái tiếng Pháp là gì?
"tay lái" trong tiếng Pháp là guidon (danh từ), volant (danh từ).
guidon Danh từ · giống đực
/ɡi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay lái, ghiđông (xe đạp.).
volant Danh từ · giống đực
/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.
- Volant de commande vôlăng điều khiển
- Volant à plateau de friction vôlăng có đĩa ma sát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay lái tiếng Pháp là gì?
"tay lái" trong tiếng Pháp là guidon (danh từ), volant (danh từ).