TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tay lái tiếng Pháp là gì?

"tay lái" trong tiếng Pháp là guidon (danh từ), volant (danh từ).

guidon Danh từ · giống đực

/ɡi.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, ghiđông (xe đạp.).

Xem đầy đủ từ "guidon": giống, cách chia, thành ngữ →

volant Danh từ · giống đực

/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.

  • Volant de commande vôlăng điều khiển
  • Volant à plateau de friction vôlăng có đĩa ma sát

Xem đầy đủ từ "volant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay lái tiếng Pháp là gì?

"tay lái" trong tiếng Pháp là guidon (danh từ), volant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.