Tang tiếng Pháp là gì?
"tang" trong tiếng Pháp là deuil (danh từ), tangente (danh từ).
deuil Danh từ · giống đực
/dœj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tang.
- Deuil national quốc tang
- Vêtements de deuil quần áo tang
tangente Danh từ · giống cái
/tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tang.
- Tangente d'un angle tang của một góc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tang tiếng Pháp là gì?
"tang" trong tiếng Pháp là deuil (danh từ), tangente (danh từ).