TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tang tiếng Pháp là gì?

"tang" trong tiếng Pháp là deuil (danh từ), tangente (danh từ).

deuil Danh từ · giống đực

/dœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tang.

  • Deuil national quốc tang
  • Vêtements de deuil quần áo tang

Xem đầy đủ từ "deuil": giống, cách chia, thành ngữ →

tangente Danh từ · giống cái

/tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tang.

  • Tangente d'un angle tang của một góc

Xem đầy đủ từ "tangente": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tang tiếng Pháp là gì?

"tang" trong tiếng Pháp là deuil (danh từ), tangente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.