Tai tiếng Pháp là gì?
"tai" trong tiếng Pháp là oreille (danh từ).
oreille Danh từ · giống cái
/ɔ.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai.
- Pourquoi est-ce que les lapins ont de grandes oreilles ? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
- Un chat a deux oreilles. Con mèo có hai cái tai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai tiếng Pháp là gì?
"tai" trong tiếng Pháp là oreille (danh từ).