TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tai tiếng Pháp là gì?

"tai" trong tiếng Pháp là oreille (danh từ).

oreille Danh từ · giống cái

/ɔ.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai.

  • Pourquoi est-ce que les lapins ont de grandes oreilles ? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
  • Un chat a deux oreilles. Con mèo có hai cái tai.

Xem đầy đủ từ "oreille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai tiếng Pháp là gì?

"tai" trong tiếng Pháp là oreille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.