TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tựa như tiếng Pháp là gì?

"tựa như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ).

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như thế.

  • Ne croyez pas à de semblables promesses chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tựa như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tựa như tiếng Pháp là gì?

"tựa như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.