Tự vệ tiếng Pháp là gì?
"tự vệ" trong tiếng Pháp là défendre (tự động từ), milice (danh từ).
défendre Tự động từ
/de.fɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự vệ.
- Je me suis défendu. Tôi đã tự vệ.
milice Danh từ · giống cái
/mi.lis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân quân, tự vệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự vệ tiếng Pháp là gì?
"tự vệ" trong tiếng Pháp là défendre (tự động từ), milice (danh từ).