TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự phát tiếng Pháp là gì?

"tự phát" trong tiếng Pháp là spontané (tính từ).

spontané Tính từ

/spɔ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự phát, tự sinh.

  • Phénomène spontané hiện tượng tự phát

Xem đầy đủ từ "spontané": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự phát tiếng Pháp là gì?

"tự phát" trong tiếng Pháp là spontané (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.