TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự động tiếng Pháp là gì?

"tự động" trong tiếng Pháp là automatique (tính từ), automatiquement (phó từ).

automatique Tính từ

/o.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự động.

  • Ce distributeur automatique est en panne. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
  • Téléphone automatique điện thoại tự động

Xem đầy đủ từ "automatique": giống, cách chia, thành ngữ →

automatiquement Phó từ

/o.tɔ.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự động.

  • Cette porte se verrouille automatiquement. Cửa này khóa tự động.

Xem đầy đủ từ "automatiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự động tiếng Pháp là gì?

"tự động" trong tiếng Pháp là automatique (tính từ), automatiquement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.