TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự tiếng Pháp là gì?

"tự" trong tiếng Pháp là moi-même (đại từ).

moi-même Đại từ

/mwa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính tôi, tự tôi, bản thân tôi.

  • C’est la seconde fois que j’arrive en Chine par moi-même. Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.
  • Je vais le faire moi-même. Tôi sẽ tự làm.

Xem đầy đủ từ "moi-même": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự tiếng Pháp là gì?

"tự" trong tiếng Pháp là moi-même (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.