TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tục lệ tiếng Pháp là gì?

"tục lệ" trong tiếng Pháp là conventionnel (tính từ).

conventionnel Tính từ

/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo ước lệ.

  • Politesse conventionnelle lối lễ phép theo ước lệ (không thành thật)

Xem đầy đủ từ "conventionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tục lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tục lệ tiếng Pháp là gì?

"tục lệ" trong tiếng Pháp là conventionnel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.