TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tởm tiếng Pháp là gì?

"tởm" trong tiếng Pháp là cochon (tính từ), dégoûtant (tính từ), dégueulasse (tính từ).

cochon Tính từ

/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn thỉu, tởm.

  • Enfant cochon đứa bé bẩn thỉu

Xem đầy đủ từ "cochon": giống, cách chia, thành ngữ →

dégoûtant Tính từ

/de.ɡu.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tởm; đáng ghét.

Xem đầy đủ từ "dégoûtant": giống, cách chia, thành ngữ →

dégueulasse Tính từ

/de.ɡœ.las/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê tởm.

  • Comme c'est dégueulasse ! Tởm quá!

Xem đầy đủ từ "dégueulasse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tởm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tởm tiếng Pháp là gì?

"tởm" trong tiếng Pháp là cochon (tính từ), dégoûtant (tính từ), dégueulasse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.