Tờ tiếng Pháp là gì?
"tờ" trong tiếng Pháp là feuille (danh từ).
feuille Danh từ · giống cái
/fœj/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tờ (giấy) (une feuille de papier — một tờ giấy)
- J'ai besoin d'une feuille de papier. Tôi cần một tờ giấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tờ tiếng Pháp là gì?
"tờ" trong tiếng Pháp là feuille (danh từ).