TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổng đài tiếng Pháp là gì?

"tổng đài" trong tiếng Pháp là central (danh từ), centrale (danh từ).

central Danh từ

/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm; tổng đài.

  • Central téléphonique tổng đài điện thoại

Xem đầy đủ từ "central": giống, cách chia, thành ngữ →

centrale Danh từ

/sɑ̃.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm; tổng đài.

  • Central téléphonique tổng đài điện thoại

Xem đầy đủ từ "centrale": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổng đài tiếng Pháp là gì?

"tổng đài" trong tiếng Pháp là central (danh từ), centrale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.