Tổ tiếng Pháp là gì?
"tổ" trong tiếng Pháp là nid (danh từ).
nid Danh từ · giống đực
/ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ, ổ.
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.
- Nid d'oiseaux tổ chim
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tổ tiếng Pháp là gì?
"tổ" trong tiếng Pháp là nid (danh từ).