TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổ tiếng Pháp là gì?

"tổ" trong tiếng Pháp là nid (danh từ).

nid Danh từ · giống đực

/ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ, ổ.

  • Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.
  • Nid d'oiseaux tổ chim

Xem đầy đủ từ "nid": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ tiếng Pháp là gì?

"tổ" trong tiếng Pháp là nid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.