nid
/ni/ giọng máy của trình duyệt
nid nghĩa là tổ, ổ.
Nghĩa của nid
Danh từ · giống đực
- Tổ, ổ.
- Nid d'oiseauxtổ chim
- Nid de sourisổ chuột nhắt
- Nid de brigandsổ kẻ cướp
- Rentrer au nid familialvề tổ ấm gia đình
- En nid d'abeillestheo hình tổ ong
Dạng từ của nid
Đi với mạo từ: un nid · le nid
| Số nhiều | nids |
Họ từ của nid
Cụm từ, thành ngữ với nid
- pondre au nid de quelqu'un — gian dâm vợ ai
- trouver la pie au nid — tìm thấy vật gì đúng chỗ; phát hiện được điều quan trọng
Câu ví dụ với nid
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest; Some people or dangerous things, hidden or not
Câu hỏi thường gặp
nid nghĩa là gì?
nid (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.
nid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nid (giọng Pháp chuẩn): /ni/.
nid là giống đực hay giống cái?
nid là danh từ giống đực (dùng với un, le).