nidification
danh từ giống cái (f)
/ni.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
nidification nghĩa là sự làm tổ, cách làm tổ.
Nghĩa của nidification
Danh từ · giống cái
- Sự làm tổ; cách làm tổ.
Dạng từ của nidification
Đi với mạo từ: une nidification · la nidification
| Số nhiều | nidifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nesting, nidification
Câu hỏi thường gặp
nidification nghĩa là gì?
nidification (danh từ) nghĩa là sự làm tổ, cách làm tổ.
nidification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nidification (giọng Pháp chuẩn): /ni.di.fi.ka.sjɔ̃/.
nidification là giống đực hay giống cái?
nidification là danh từ giống cái (dùng với une, la).