Tốt hơn tiếng Pháp là gì?
"tốt hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ), mieux (phó từ), préférable (tính từ).
meilleur Tính từ
/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt hơn, hơn.
- Ceci est meilleur que cela cái này tốt hơn cái kia
mieux Phó từ
/mjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt hơn, hay hơn, hơn.
- Il parle mieux l'anglais que moi. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
- Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.
préférable Tính từ
/pʁe.fe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.
- Une solution préférable một giải pháp tốt hơn
- Il est préférable de; il est préférable que tốt hơn là
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt hơn tiếng Pháp là gì?
"tốt hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ), mieux (phó từ), préférable (tính từ).