TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tốt hơn tiếng Pháp là gì?

"tốt hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ), mieux (phó từ), préférable (tính từ).

meilleur Tính từ

/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt hơn, hơn.

  • Ceci est meilleur que cela cái này tốt hơn cái kia

Xem đầy đủ từ "meilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

mieux Phó từ

/mjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt hơn, hay hơn, hơn.

  • Il parle mieux l'anglais que moi. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.

Xem đầy đủ từ "mieux": giống, cách chia, thành ngữ →

préférable Tính từ

/pʁe.fe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.

  • Une solution préférable một giải pháp tốt hơn
  • Il est préférable de; il est préférable que tốt hơn là

Xem đầy đủ từ "préférable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tốt hơn tiếng Pháp là gì?

"tốt hơn" trong tiếng Pháp là meilleur (tính từ), mieux (phó từ), préférable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.