TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tống giam tiếng Pháp là gì?

"tống giam" trong tiếng Pháp là emprisonner (ngoại động từ), incarcérer (ngoại động từ).

emprisonner Ngoại động từ

/ɑ̃.pʁi.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ tù, tống giam.

Xem đầy đủ từ "emprisonner": giống, cách chia, thành ngữ →

incarcérer Ngoại động từ

/ɛ̃.kaʁ.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tống giam, bỏ tù.

Xem đầy đủ từ "incarcérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tống giam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tống giam tiếng Pháp là gì?

"tống giam" trong tiếng Pháp là emprisonner (ngoại động từ), incarcérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.