TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tống tiếng Pháp là gì?

"tống" trong tiếng Pháp là fourrer (ngoại động từ).

fourrer Ngoại động từ

/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đút, nhét, tống, ấn.

  • Fourrer les mains dans ses poches đút tay vào túi
  • Fourrer des objets dans un sac nhét đồ vào bị

Xem đầy đủ từ "fourrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tống tiếng Pháp là gì?

"tống" trong tiếng Pháp là fourrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.