TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỏa khói tiếng Pháp là gì?

"tỏa khói" trong tiếng Pháp là fumer (nội động từ).

fumer Nội động từ

/fy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏa khói, bốc khói.

  • Cheminée qui fume lò sưởi tỏa khói
  • Lampe qui fume đèn bốc khói

Xem đầy đủ từ "fumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỏa khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỏa khói tiếng Pháp là gì?

"tỏa khói" trong tiếng Pháp là fumer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.