TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập thể tiếng Pháp là gì?

"tập thể" trong tiếng Pháp là collectif (tính từ).

collectif Tính từ

/kɔ.lɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập thể.

  • biens collectifs tài sản tập thể
  • travail collectif lao động tập thể

Xem đầy đủ từ "collectif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập thể tiếng Pháp là gì?

"tập thể" trong tiếng Pháp là collectif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.