Tất cả tiếng Pháp là gì?
"tất cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), tout (đại từ).
entier Tính từ
/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.
- La classe entière cả lớp
- Un jour entier cả một ngày
tout Đại từ
/tu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất cả.
- Tout ce que vous dites est parfaitement correct. Tất cả những điều anh nói đều đúng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tất cả tiếng Pháp là gì?
"tất cả" trong tiếng Pháp là entier (tính từ), tout (đại từ).