TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấm biển tiếng Pháp là gì?

"tấm biển" trong tiếng Pháp là pancarte (danh từ), panneau (danh từ), enseigne (danh từ).

pancarte Danh từ · giống cái

/pɑ̃.kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm biển (ghi giá hàng, một khẩu hiệu...).

Xem đầy đủ từ "pancarte": giống, cách chia, thành ngữ →

panneau Danh từ · giống đực

/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển.

  • Panneau de signalisation routière biển tín hiệu đường sá
  • Panneau publicitaire biển quảng cáo

Xem đầy đủ từ "panneau": giống, cách chia, thành ngữ →

enseigne Danh từ · giống cái

/ɑ̃.sɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn).

  • L'enseigne d'une librairie biển hàng của một hiệu sách

Xem đầy đủ từ "enseigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm biển tiếng Pháp là gì?

"tấm biển" trong tiếng Pháp là pancarte (danh từ), panneau (danh từ), enseigne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.