Tượng trưng tiếng Pháp là gì?
"tượng trưng" trong tiếng Pháp là symbole (danh từ), symboliser (ngoại động từ), symbolique (tính từ).
symbole Danh từ · giống đực
/sɛ̃.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng.
- Le drapeau est le symbole de la patrie cờ là biểu tượng của tổ quốc
- Il est le symbole de la vertu ông ta là tượng trưng của đạo đức
symboliser Ngoại động từ
/sɛ̃.bɔ.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng trưng (hóa).
- Symboliser le paix par une colombe tượng trưng hòa bình bằng con chim bồ câu
symbolique Tính từ
/sɛ̃.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng.
- Geste symbolique cử chỉ tượng trưng
- Salaire symbolique số lượng tượng trưng (ít ỏi)
symboliquement Phó từ
/sɛ̃.bɔ.lik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách tượng trưng.
- Recevoir symboliquement un petit salaire nhận tượng trưng một số lượng nhỏ
Xem đầy đủ từ "symboliquement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng trưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng trưng tiếng Pháp là gì?
"tượng trưng" trong tiếng Pháp là symbole (danh từ), symboliser (ngoại động từ), symbolique (tính từ).