Tượng đài tiếng Pháp là gì?
"tượng đài" trong tiếng Pháp là mémorial (danh từ), obélisque (danh từ).
mémorial Danh từ · giống đực
/me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài kỷ niệm.
obélisque Danh từ · giống đực
/ɔ.be.lisk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột tháp, đài tháp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng đài tiếng Pháp là gì?
"tượng đài" trong tiếng Pháp là mémorial (danh từ), obélisque (danh từ).