TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tượng tiếng Pháp là gì?

"tượng" trong tiếng Pháp là statue (danh từ).

statue Danh từ · giống cái

/sta.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng.

  • Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
  • Au cimetière, se dresse une statue d'un serpent qui se mord la queue. Ở nghĩa trang có dựng bức tượng một con rắn tự cắn đuôi mình.

Xem đầy đủ từ "statue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tượng tiếng Pháp là gì?

"tượng" trong tiếng Pháp là statue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.