TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tường tiếng Pháp là gì?

"tường" trong tiếng Pháp là mur (danh từ).

mur Danh từ · giống đực

/myʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tường.

  • Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường.
  • Il y a des mouches posées sur le mur. Có vài con ruồi ở trên tường.

Xem đầy đủ từ "mur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tường tiếng Pháp là gì?

"tường" trong tiếng Pháp là mur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.