TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tước đoạt tiếng Pháp là gì?

"tước đoạt" trong tiếng Pháp là frustrer (ngoại động từ), frustrant (tính từ).

frustrer Ngoại động từ

/fʁys.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tước đoạt.

  • Frustrer un héririer de sa part tước đoạt phần của một người thừa kế
  • Frustrer les espérances de ses parents tước mất hy vọng của cha mẹ, làm cho cha mẹ mất hy vọng

Xem đầy đủ từ "frustrer": giống, cách chia, thành ngữ →

frustrant Tính từ

/fʁys.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tước đoạt.

Xem đầy đủ từ "frustrant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tước đoạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tước đoạt tiếng Pháp là gì?

"tước đoạt" trong tiếng Pháp là frustrer (ngoại động từ), frustrant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.