TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tương đương tiếng Pháp là gì?

"tương đương" trong tiếng Pháp là équivalent (tính từ).

équivalent Tính từ

/e.ki.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương đương.

  • Quantités équivalentes số lượng tương đương
  • Termes équivalents từ ngữ tương đương

Xem đầy đủ từ "équivalent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương đương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương đương tiếng Pháp là gì?

"tương đương" trong tiếng Pháp là équivalent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.