Tương đương tiếng Pháp là gì?
"tương đương" trong tiếng Pháp là équivalent (tính từ).
équivalent Tính từ
/e.ki.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương đương.
- Quantités équivalentes số lượng tương đương
- Termes équivalents từ ngữ tương đương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương đương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương đương tiếng Pháp là gì?
"tương đương" trong tiếng Pháp là équivalent (tính từ).