TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tươi cười tiếng Pháp là gì?

"tươi cười" trong tiếng Pháp là souriant (tính từ).

souriant Tính từ

/su.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi cười.

  • Figure souriante vẻ mặt tươi cười

Xem đầy đủ từ "souriant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tươi cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tươi cười tiếng Pháp là gì?

"tươi cười" trong tiếng Pháp là souriant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.