Tăng cường tiếng Pháp là gì?
"tăng cường" trong tiếng Pháp là renforcer (ngoại động từ), intensifier (ngoại động từ).
renforcer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng cường, làm tăng thêm, làm mạnh hơn.
- Renforcer une armée tăng cường một đạo quân
- Renforcer les soupçons làm tăng thêm nghi ngờ
intensifier Ngoại động từ
/ɛ̃.tɑ̃.si.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng cường.
- Intensifier la lutte tăng cường đấu tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng cường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tăng cường tiếng Pháp là gì?
"tăng cường" trong tiếng Pháp là renforcer (ngoại động từ), intensifier (ngoại động từ).