TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tôn trọng tiếng Pháp là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Pháp là respecter (ngoại động từ).

respecter Ngoại động từ

/ʁɛs.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn trọng, coi trọng.

  • Nous les respectons. Chúng ta tôn trọng họ.
  • Il me respecte. Anh ấy tôn trọng tôi.

Xem đầy đủ từ "respecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn trọng tiếng Pháp là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Pháp là respecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.