Tóe ra tiếng Pháp là gì?
"tóe ra" trong tiếng Pháp là jaillir (nội động từ).
jaillir Nội động từ
/ʒa.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra, bắn ra, tóe ra, phọt ra.
- Le sang jaillit de la blessure máu từ vết thương phọt ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóe ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóe ra tiếng Pháp là gì?
"tóe ra" trong tiếng Pháp là jaillir (nội động từ).