TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóe ra tiếng Pháp là gì?

"tóe ra" trong tiếng Pháp là jaillir (nội động từ).

jaillir Nội động từ

/ʒa.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra, bắn ra, tóe ra, phọt ra.

  • Le sang jaillit de la blessure máu từ vết thương phọt ra

Xem đầy đủ từ "jaillir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóe ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tóe ra tiếng Pháp là gì?

"tóe ra" trong tiếng Pháp là jaillir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.