Tòa án tiếng Pháp là gì?
"tòa án" trong tiếng Pháp là tribunal (danh từ), cour (danh từ).
tribunal Danh từ · giống đực
/tʁi.by.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa án, tòa.
- Tribunal militaire tòa án quân sự
cour Danh từ · giống cái
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa án (cấp cao)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tòa án tiếng Pháp là gì?
"tòa án" trong tiếng Pháp là tribunal (danh từ), cour (danh từ).