Tính tình tiếng Pháp là gì?
"tính tình" trong tiếng Pháp là humeur (danh từ), caractère (danh từ).
humeur Danh từ · giống cái
/y.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính khí, tính tình.
- Humeur mélancolique tính khí u sầu
caractère Danh từ · giống đực
/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính, tính tình, tính nết, cá tính.
- Caractère ferme tính cương quyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính tình tiếng Pháp là gì?
"tính tình" trong tiếng Pháp là humeur (danh từ), caractère (danh từ).