Tính cách tiếng Pháp là gì?
"tính cách" trong tiếng Pháp là personnalité (danh từ).
personnalité Danh từ · giống cái
/pɛʁ.sɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân cách, nhân phẩm.
- Il a une personnalité agaçante. Anh ấy có tính cách khó chịu.
- Elle a une merveilleuse personnalité. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính cách tiếng Pháp là gì?
"tính cách" trong tiếng Pháp là personnalité (danh từ).