Tích phân tiếng Pháp là gì?
"tích phân" trong tiếng Pháp là intégral (tính từ), intégration (danh từ), intégrale (danh từ).
intégral Tính từ
/ɛ̃.te.ɡʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích phân.
- Calcul intégral tính tích phân
intégration Danh từ · giống cái
/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phép tích phân.
intégrale Danh từ · giống cái
/ɛ̃.te.ɡʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích phân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích phân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tích phân tiếng Pháp là gì?
"tích phân" trong tiếng Pháp là intégral (tính từ), intégration (danh từ), intégrale (danh từ).