Tình bạn tiếng Pháp là gì?
"tình bạn" trong tiếng Pháp là amitié (danh từ), camaraderie (danh từ).
amitié Danh từ · giống cái
/a.mi.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình bạn.
- Rien n'est aussi précieux que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
- Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
camaraderie Danh từ · giống cái
/ka.ma.ʁa.dʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình bạn tiếng Pháp là gì?
"tình bạn" trong tiếng Pháp là amitié (danh từ), camaraderie (danh từ).