TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tên lửa tiếng Pháp là gì?

"tên lửa" trong tiếng Pháp là fusée (danh từ), roquette (danh từ).

fusée Danh từ · giống cái

/fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên lửa, hỏa tiễn.

  • Fusée ailée tên lửa có cánh
  • Fusée de défense antiaérienne tên lửa phòng không

Xem đầy đủ từ "fusée": giống, cách chia, thành ngữ →

roquette Danh từ · giống cái

/ʁɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên lửa, rocket.

Xem đầy đủ từ "roquette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tên lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tên lửa tiếng Pháp là gì?

"tên lửa" trong tiếng Pháp là fusée (danh từ), roquette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.