TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roquette

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

roquette nghĩa là cây cải lông, gà gô xám.

Nghĩa của roquette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cải lông.
  2. Động vật học Gà gô xám.
  3. Tên lửa, rocket.

Dạng từ của roquette

Đi với mạo từ: une roquette · la roquette

Số nhiềuroquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocket (weapon)
  • Danh từ rocket (UK, Australia, NZ); arugula (US) (plant)

Câu hỏi thường gặp

roquette nghĩa là gì?

roquette (danh từ) nghĩa là cây cải lông, gà gô xám.

roquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roquette (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kɛt/.

roquette là giống đực hay giống cái?

roquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.