TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rorqual

danh từ giống đực (m)
/ʁɔʁ.k(w)al/ giọng máy của trình duyệt

rorqual nghĩa là Như balénoptère.

Nghĩa của rorqual

Danh từ · giống đực

  1. Như balénoptère.

Dạng từ của rorqual

Đi với mạo từ: un rorqual · le rorqual

Số nhiềurorquals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rorqual

Câu hỏi thường gặp

rorqual nghĩa là gì?

rorqual (danh từ) nghĩa là Như balénoptère.

rorqual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rorqual (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔʁ.k(w)al/.

rorqual là giống đực hay giống cái?

rorqual là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.