TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàn tật tiếng Pháp là gì?

"tàn tật" trong tiếng Pháp là infirme (tính từ).

infirme Tính từ

/ɛ̃.fiʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn tật.

Xem đầy đủ từ "infirme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn tật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn tật tiếng Pháp là gì?

"tàn tật" trong tiếng Pháp là infirme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.