TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infirmité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fiʁ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

infirmité nghĩa là tàn tật, nhược điểm, khuyết tật.

Nghĩa của infirmité

Danh từ · giống cái

  1. Tàn tật.
  2. Nghĩa bóng Nhược điểm, khuyết tật.
    • Les infirmités de l'espritnhững nhược điểm của trí óc
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự yếu sức.

Dạng từ của infirmité

Đi với mạo từ: une infirmité · l'infirmité

Số nhiềuinfirmités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disability, impairment; infirmity

Câu hỏi thường gặp

infirmité nghĩa là gì?

infirmité (danh từ) nghĩa là tàn tật, nhược điểm, khuyết tật.

infirmité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infirmité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁ.mi.te/.

infirmité là giống đực hay giống cái?

infirmité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.