infirmier
infirmier nghĩa là y tá.
Nghĩa của infirmier
Danh từ · cả hai giống
- Y tá.
Dạng từ của infirmier
| Số nhiều | infirmiers |
| Giống cái | infirmière /ɛ̃.fiʁ.mjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | infirmières |
Câu ví dụ với infirmier
- Elle n'est pas infirmière, mais docteur. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808789
- Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nurse (medical professional)
- Tính từ nurse, nursing
Câu hỏi thường gặp
infirmier nghĩa là gì?
infirmier (danh từ) nghĩa là y tá.
infirmier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infirmier (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁ.mje/.
infirmier là giống đực hay giống cái?
infirmier là danh từ cả hai giống.