infirmerie
/ɛ̃.fiʁ.mə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
infirmerie nghĩa là bệnh xá, phòng y tế.
Nghĩa của infirmerie
Danh từ · giống cái
- Bệnh xá, phòng y tế.
Dạng từ của infirmerie
Đi với mạo từ: une infirmerie · l'infirmerie
| Số nhiều | infirmeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infirmary
Câu hỏi thường gặp
infirmerie nghĩa là gì?
infirmerie (danh từ) nghĩa là bệnh xá, phòng y tế.
infirmerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infirmerie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁ.mə.ʁi/.
infirmerie là giống đực hay giống cái?
infirmerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).