Tài xế tiếng Pháp là gì?
"tài xế" trong tiếng Pháp là chauffeur (danh từ), conducteur.
chauffeur Danh từ · giống đực
/ʃo.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lái xe (ô tô), tài xế.
- Leur père est chauffeur de taxi. Cha họ là một tài xế taxi.
- Je suis un bon chauffeur de taxi. Tôi là một tài xế taxi tốt.
conducteur
/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
- Tom est conducteur routier. Tom là tài xế xa tải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài xế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài xế tiếng Pháp là gì?
"tài xế" trong tiếng Pháp là chauffeur (danh từ), conducteur.