TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài xế tiếng Pháp là gì?

"tài xế" trong tiếng Pháp là chauffeur (danh từ), conducteur.

chauffeur Danh từ · giống đực

/ʃo.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe (ô tô), tài xế.

  • Leur père est chauffeur de taxi. Cha họ là một tài xế taxi.
  • Je suis un bon chauffeur de taxi. Tôi là một tài xế taxi tốt.

Xem đầy đủ từ "chauffeur": giống, cách chia, thành ngữ →

conducteur

/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
  • Tom est conducteur routier. Tom là tài xế xa tải.

Xem đầy đủ từ "conducteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài xế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài xế tiếng Pháp là gì?

"tài xế" trong tiếng Pháp là chauffeur (danh từ), conducteur.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.