TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suối tiếng Pháp là gì?

"suối" trong tiếng Pháp là ruisseau (danh từ), source (danh từ).

ruisseau Danh từ · giống đực

/ʁɥi.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suối, lạch, ngòi.

Xem đầy đủ từ "ruisseau": giống, cách chia, thành ngữ →

source Danh từ · giống cái

/suʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suối.

  • Il alla chercher de l'eau à la source. Anh ấy đi lấy nước ở suối.
  • Source thermale suối nước khoáng nóng

Xem đầy đủ từ "source": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suối tiếng Pháp là gì?

"suối" trong tiếng Pháp là ruisseau (danh từ), source (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.