Suối tiếng Pháp là gì?
"suối" trong tiếng Pháp là ruisseau (danh từ), source (danh từ).
ruisseau Danh từ · giống đực
/ʁɥi.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suối, lạch, ngòi.
source Danh từ · giống cái
/suʁs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suối.
- Il alla chercher de l'eau à la source. Anh ấy đi lấy nước ở suối.
- Source thermale suối nước khoáng nóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suối tiếng Pháp là gì?
"suối" trong tiếng Pháp là ruisseau (danh từ), source (danh từ).