TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xâm chiếm tiếng Pháp là gì?

"sự xâm chiếm" trong tiếng Pháp là conquête (danh từ), invasion (danh từ).

conquête Danh từ · giống cái

/kɔ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chinh phục, sự xâm chiếm.

  • Faire la conquête d'un pays xâm chiếm một nước
  • La conquête des cœurs sự chinh phục lòng người

Xem đầy đủ từ "conquête": giống, cách chia, thành ngữ →

invasion Danh từ · giống cái

/ɛ̃.va.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xâm lược; quân xâm lược.

Xem đầy đủ từ "invasion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xâm chiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xâm chiếm tiếng Pháp là gì?

"sự xâm chiếm" trong tiếng Pháp là conquête (danh từ), invasion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.