Sự thi hành tiếng Pháp là gì?
"sự thi hành" trong tiếng Pháp là exécution (danh từ), réalisation (danh từ).
exécution Danh từ · giống cái
/ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
- L'exécution d'un ordre sự thi hành một mệnh lệnh
- Exécution d'une décision sự thi hành một quyết định
réalisation Danh từ · giống cái
/ʁe.a.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thực hiện, sự thi hành
- Réalisation d'un projet sự thực hiện một đề án
- Réalisation d'un contrat sự thi hành một hợp đồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thi hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thi hành tiếng Pháp là gì?
"sự thi hành" trong tiếng Pháp là exécution (danh từ), réalisation (danh từ).