Sự thất vọng tiếng Pháp là gì?
"sự thất vọng" trong tiếng Pháp là déception (danh từ), désespoir (danh từ).
déception Danh từ · giống cái
/de.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thất vọng.
désespoir Danh từ · giống đực
/de.zɛs.pwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thất vọng; sự tuyệt vọng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thất vọng tiếng Pháp là gì?
"sự thất vọng" trong tiếng Pháp là déception (danh từ), désespoir (danh từ).