Sự thăm dò tiếng Pháp là gì?
"sự thăm dò" trong tiếng Pháp là sondage (danh từ), exploration (danh từ).
sondage Danh từ · giống đực
/sɔ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dò, sự thăm dò.
- Sondage de profondeur sự dò chiều sâu (biển)
- Sondage d'opinion sự thăm dò dư luận
exploration Danh từ · giống cái
/ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thăm dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thăm dò tiếng Pháp là gì?
"sự thăm dò" trong tiếng Pháp là sondage (danh từ), exploration (danh từ).