TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thăm dò tiếng Pháp là gì?

"sự thăm dò" trong tiếng Pháp là sondage (danh từ), exploration (danh từ).

sondage Danh từ · giống đực

/sɔ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dò, sự thăm dò.

  • Sondage de profondeur sự dò chiều sâu (biển)
  • Sondage d'opinion sự thăm dò dư luận

Xem đầy đủ từ "sondage": giống, cách chia, thành ngữ →

exploration Danh từ · giống cái

/ɛk.splɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thăm dò, sự thám hiểm.

Xem đầy đủ từ "exploration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thăm dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thăm dò tiếng Pháp là gì?

"sự thăm dò" trong tiếng Pháp là sondage (danh từ), exploration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.